đăng đối
Kiến trúc ngôi chùa cổ được thiết kế một cách đăng đối, với hai bên tháp chuông cân xứng nhau.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cân xứng, hài hòa: Chỉ sự sắp xếp, bố trí các phần tử sao cho chúng tương xứng, cân bằng với nhau về hình thức, kích thước hoặc tỷ lệ, tạo nên vẻ đẹp hài hòa.
- Phù hợp, tương xứng: Chỉ sự phù hợp, tương thích giữa các yếu tố, không có sự chênh lệch hay lệch lạc đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bố cục của bức tranh rất đăng đối, tạo cảm giác vững chãi và dễ chịu.
- Kiến trúc ngôi chùa cổ được thiết kế một cách đăng đối, với hai bên tháp chuông cân xứng nhau.
- Sự phân chia công việc trong nhóm khá đăng đối, ai cũng có phần việc tương xứng với năng lực.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự đăng đối": Danh từ hóa, chỉ đặc tính, trạng thái cân xứng, hài hòa.
- Sự đăng đối trong kiến trúc cổ điển là một nguyên tắc thẩm mỹ quan trọng.
- "Một cách đăng đối": Cụm trạng từ, miêu tả cách thức thực hiện một cách cân đối.
- Các câu đối được treo một cách đăng đối hai bên bàn thờ.
Biến thể và từ gần giống
- Cân đối (tính từ): Cân bằng, hài hòa về tỷ lệ, thường dùng trong nhiều ngữ cảnh tương tự "đăng đối".
- Cân xứng (tính từ): Có sự tương xứng, phù hợp với nhau về hình thức, kích thước.
- Đối xứng (tính từ): Có các phần giống nhau và được sắp xếp đều đặn qua một trục, một điểm hoặc một mặt phẳng (thường mang tính hình học chặt chẽ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Hài hòa: Phù hợp, cân đối với nhau tạo nên một tổng thể đẹp mắt, dễ chịu.
- Cân bằng: Ở trạng thái ổn định, không nghiêng lệch về một phía nào.
Từ trái nghĩa
- Lệch lạc: Không ngay ngắn, không cân đối, thiếu sự hài hòa.
- Mất cân đối: Không còn ở trạng thái cân bằng, tỷ lệ chênh lệch.
- Lộn xộn: Không có trật tự, sắp xếp thiếu quy tắc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Trên dưới đăng đối": Thành ngữ chỉ sự cân bằng, hài hòa trong các mối quan hệ hoặc cơ cấu tổ chức.
- Công ty vận hành với cơ cấu trên dưới đăng đối, thông suốt.
- "Đăng đối hài hòa": Cụm từ nhấn mạnh vẻ đẹp của sự cân xứng.
- Khu vườn được cắt tỉa đăng đối hài hòa.